Dữ liệu nhân sựChủ thể & Trách nhiệm

Dữ liệu nhân sự là gì? Quy định xử lý dữ liệu người lao động theo Luật PDPD

Biên soạn: LexData ConsultingRà soát pháp lý: Luật sư Hồ Thị Hà Nhi
Tóm tắt định nghĩa cốt lõi

Dữ liệu nhân sự là tập hợp các dữ liệu cá nhân cơ bản và nhạy cảm của người dự tuyển, người lao động hiện tại và cựu nhân sự được người sử dụng lao động thu thập, xử lý nhằm phục vụ mục đích tuyển dụng, giao kết hợp đồng, quản trị nhân sự, tiền lương, chế độ bảo hiểm và giải quyết chế độ khi chấm dứt quan hệ lao động theo quy định tại Điều 25 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15.

Nguồn văn bản chính thức

3 Điểm cốt lõi doanh nghiệp cần nhớ

  • Nhà tuyển dụng bắt buộc phải thu thập sự đồng ý (Consent) của ứng viên khi nhận hồ sơ ứng tuyển và phải xóa, hủy hồ sơ của ứng viên không trúng tuyển theo Điểm c Khoản 1 Điều 25, trừ trường hợp có thỏa thuận lưu trữ riêng.
  • Dữ liệu sinh trắc học vân tay, nhận diện khuôn mặt (FaceID) chấm công và hồ sơ khám sức khỏe thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm; người lao động phải được thông báo rõ ràng về bản chất nhạy cảm này và doanh nghiệp phải lập hồ sơ DPIA.
  • Khi chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp có nghĩa vụ xóa, hủy dữ liệu của nhân sự theo Khoản 2 Điều 25, trừ các dữ liệu và chứng từ tài chính bắt buộc phải lưu trữ theo quy định của Luật Kế toán và Luật Bảo hiểm xã hội.

Quản trị dữ liệu nhân sự theo Luật PDPD gồm những yêu cầu gì?

Dữ liệu nhân sự theo PDPD đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi toàn diện tư duy quản lý thông tin người lao động. Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp, dữ liệu nhân sự (Human Resources Data) là một trong những khối dữ liệu cá nhân có quy mô lớn nhất, mức độ chi tiết cao nhất và thời gian xử lý kéo dài nhất. Trước đây, nhiều doanh nghiệp có thói quen xem thông tin người lao động như một tài sản nội bộ thuộc quyền sở hữu mặc định của người sử dụng lao động. Tuy nhiên, với sự ra đời của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, quan điểm pháp lý này đã thay đổi căn bản: người lao động là chủ thể dữ liệu cá nhân đầy đủ quyền năng, và mối quan hệ lao động không làm mất đi các quyền hiến định về bí mật đời tư của họ.

Căn cứ Điều 25 Luật 91/2025/QH15, nhà nước đã thiết lập một chế định riêng biệt điều chỉnh toàn diện trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng, quản lý và sử dụng người lao động. Quy định này phản ánh nguyên tắc cân bằng giữa quyền quản lý điều hành doanh nghiệp hợp pháp của người sử dụng lao động và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân của người lao động trong bối cảnh mối quan hệ phụ thuộc về mặt pháp lý và kinh tế.

1. Phân loại dữ liệu nhân sự theo tiêu chuẩn Luật 91/2025/QH15

Để quản trị tuân thủ hiệu quả, bộ phận Nhân sự (HR) và Pháp chế cần phân loại chính xác các trường thông tin của người lao động vào hai nhóm dữ liệu theo quy định của luật:

  • Nhóm dữ liệu cá nhân cơ bản: Bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, số thẻ Căn cước công dân hoặc số Hộ chiếu, nơi thường trú, nơi tạm trú, địa chỉ email, số điện thoại cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, mã số thuế cá nhân, số sổ bảo hiểm xã hội, và thông tin người phụ thuộc để giảm trừ gia cảnh. Nhóm dữ liệu này được thu thập phục vụ giao kết hợp đồng và thực hiện chế độ tiền lương theo quy định pháp luật lao động.
  • Nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm (theo Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP): Bao gồm dữ liệu đặc điểm sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt FaceID dùng cho máy chấm công hoặc hệ thống kiểm soát cửa ra vào); thông tin về tình trạng sức khỏe, bệnh án, kết quả khám sức khỏe định kỳ; thông tin lý lịch tư pháp (tiền án, tiền sự); thông tin tài khoản ngân hàng chi trả lương; dữ liệu định vị địa lý (GPS) nếu công ty cài đặt ứng dụng theo dõi lộ trình làm việc trên thiết bị của nhân viên kinh doanh hoặc tài xế; và nhật ký hoạt động trực tuyến trên máy tính công ty.

Luật quy định rõ rằng đối với dữ liệu cá nhân nhạy cảm, người lao động phải được thông báo rằng dữ liệu được xử lý là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, đồng thời hoạt động xử lý này bắt buộc phải nằm trong phạm vi đánh giá tác động của Báo cáo DPIA gửi Bộ Công an.

2. Trách nhiệm bảo vệ dữ liệu trong 3 giai đoạn của vòng đời nhân sự

Giai đoạn 1: Tuyển dụng lao động (Pre-employment)

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 25 Luật 91/2025/QH15, tổ chức tuyển dụng chịu sự điều chỉnh của 3 nguyên tắc pháp lý nghiêm ngặt:

  1. Chỉ được yêu cầu cung cấp các thông tin phục vụ trực tiếp cho mục đích tuyển dụng phù hợp với vị trí việc làm. Doanh nghiệp không được yêu cầu ứng viên khai báo những thông tin xâm phạm đời tư không liên quan như kế hoạch kết hôn, dự định sinh con, quan điểm tôn giáo, hoặc lịch sử tín dụng cá nhân.
  2. Mọi thông tin cung cấp phải được sự đồng ý của người dự tuyển trước khi xử lý. Do đó, trên các cổng tuyển dụng (Careers Portal) hoặc mẫu đơn ứng tuyển (Application Form), doanh nghiệp bắt buộc phải thiết kế hộp thông báo quyền riêng tư (Privacy Notice) và cơ chế ghi nhận sự đồng ý minh bạch.
  3. Nghĩa vụ xóa, hủy hồ sơ ứng viên không trúng tuyển: Căn cứ Điểm c Khoản 1 Điều 25, doanh nghiệp phải xóa, hủy toàn bộ hồ sơ (CV, thư giới thiệu, kết quả bài thi tuyển dụng) của những ứng viên không được tuyển dụng. Nếu muốn lưu trữ hồ sơ của ứng viên trong cơ sở dữ liệu nhân tài (Talent Pool) cho các cơ hội nghề nghiệp tương lai, doanh nghiệp bắt buộc phải có thỏa thuận đồng ý lưu trữ riêng biệt với ứng viên đó.

Giai đoạn 2: Quản lý và sử dụng người lao động (Active Employment)

Căn cứ Khoản 2 và Khoản 3 Điều 25, trong quá trình vận hành quan hệ lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm:

  • Tuân thủ đồng thời Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Bộ luật Lao động 2019, Luật An toàn vệ sinh lao động và Luật Bảo hiểm xã hội.
  • Dữ liệu của người lao động chỉ được lưu trữ trong thời hạn theo quy định pháp luật hoặc theo thỏa thuận rõ ràng giữa hai bên.
  • Áp dụng biện pháp công nghệ, kỹ thuật trong quản lý người lao động: Việc sử dụng các công cụ công nghệ như máy chấm công vân tay, camera quét khuôn mặt, phần mềm giám sát thiết bị làm việc từ xa (MDM/DLP), hoặc hệ thống định vị GPS chỉ được thực hiện khi bảo đảm người lao động biết rõ biện pháp đó và đồng ý trước khi áp dụng. Nghiêm cấm hành vi cài đặt phần mềm theo dõi lén lút trên thiết bị cá nhân (BYOD) của người lao động.

Giai đoạn 3: Chấm dứt hợp đồng lao động và bàn giao (Offboarding)

Điểm c Khoản 2 Điều 25 quy định rõ: Doanh nghiệp phải xóa, hủy dữ liệu cá nhân của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động, trừ trường hợp theo thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định khác. Đây là nội dung thường phát sinh vướng mắc thực tiễn giữa nghĩa vụ xóa dữ liệu theo Luật PDPD và nghĩa vụ lưu trữ chứng từ kế toán thuế (từ 5 đến 10 năm) hoặc dữ liệu đóng bảo hiểm xã hội. Giải pháp pháp lý chuẩn mực là doanh nghiệp cần phân định dữ liệu thành hai nhóm: (1) nhóm dữ liệu phục vụ quản lý nội bộ (ảnh thẻ, sinh trắc học, tài khoản phần mềm, nhật ký trao đổi) cần xóa ngay lập tức; (2) nhóm chứng từ tài chính kế toán luật định cần chuyển vào kho lưu trữ hạn chế quyền truy cập chỉ dành riêng cho mục đích thanh tra thuế và bảo hiểm.

Ma trận Quản trị Dữ liệu Nhân sự theo Chu kỳ Vòng đời Lao động

Giai đoạn nhân sựHạng mục dữ liệu thu thậpCăn cứ pháp lýYêu cầu ConsentThời hạn lưu trữ & Cơ chế xóa hủy
Hồ sơ ứng viên trượt phỏng vấnCV, thông tin liên lạc, kinh nghiệmĐiểm c Khoản 1 Điều 25 Luật 91Consent tuyển dụng ban đầuXóa, hủy ngay lập tức trừ khi có thỏa thuận giữ hồ sơ
Hồ sơ nhân viên chính thứcHọ tên, CCCD, HĐLĐ, mã số thuếKhoản 2 Điều 25 & Điểm d Điều 19Thực hiện hợp đồng lao độngLưu trữ suốt thời gian làm việc + thời hạn luật kế toán
Dữ liệu chấm công vân tay, FaceIDMẫu trích xuất đặc trưng sinh trắc họcKhoản 3 Điều 2 & Khoản 3 Điều 25Thông báo bản chất dữ liệu nhạy cảmXóa hủy vĩnh viễn trên thiết bị và máy chủ khi thôi việc
Hồ sơ khám sức khỏe định kỳKết quả xét nghiệm, phân loại thể lựcĐiều 4 NĐ 356 & Luật ATVSLĐThông báo dữ liệu nhạy cảm + luật địnhLưu giữ trong hồ sơ sức khỏe lao động theo quy định y tế
Dữ liệu giám sát camera, log máy tínhHình ảnh văn phòng, nhật ký truy cập mạngKhoản 3 Điều 25 & Điều 32 Luật 91Quy chế nội bộ và thông báo công khaiLưu từ 30 đến 90 ngày theo quy chế an ninh nội bộ
Chứng từ chi trả lương, đóng BHXHSố tài khoản ngân hàng, bảng lươngLuật Kế toán & Luật Bảo hiểm xã hộiNghĩa vụ pháp luật chuyên ngànhLưu trữ từ 5 đến 10 năm phục vụ thanh tra thuế, BHXH

3. Hướng dẫn 4 bước xây dựng chương trình tuân thủ dữ liệu nhân sự

Nhằm đáp ứng toàn diện yêu cầu tại Điều 25 Luật 91/2025/QH15 và tránh các rủi ro pháp lý, doanh nghiệp cần triển khai kế hoạch chuẩn hóa 4 bước theo tư vấn của chuyên gia:

Bước 1: Tách bạch Thỏa thuận Xử lý Dữ liệu khỏi Hợp đồng Lao động

Nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi chèn một câu ngắn gọn về việc "người lao động đồng ý cho công ty xử lý mọi thông tin" vào phần cuối của Hợp đồng lao động. Cách làm này không đáp ứng tiêu chuẩn về sự đồng ý tự nguyện và minh bạch. Doanh nghiệp cần ban hành riêng một Thỏa thuận xử lý dữ liệu cá nhân của người lao động (Employee Privacy Notice & Consent Agreement) độc lập, liệt kê chi tiết: các loại dữ liệu thu thập, mục đích xử lý, bên thứ ba tiếp nhận (công ty bảo hiểm sức khỏe, ngân hàng chi lương, nhà cung cấp phần mềm HRM SaaS) và các quyền của người lao động.

Bước 2: Rà soát cổng thông tin và quy trình tuyển dụng

Doanh nghiệp cần cập nhật quy chế tuyển dụng: trên website tuyển dụng hoặc phiếu điền thông tin ứng viên, bắt buộc bổ sung điều khoản cho phép ứng viên lựa chọn đồng ý hoặc không đồng ý cho phép công ty lưu giữ hồ sơ trong trường hợp không trúng tuyển. Thiết lập cơ chế tự động xóa định kỳ các hồ sơ CV không trúng tuyển sau khi kết thúc đợt tuyển dụng nếu không nhận được sự chấp thuận bằng văn bản của ứng viên.

Bước 3: Hoàn thiện quy chế sử dụng công nghệ giám sát lao động

Nếu công ty sử dụng thiết bị chấm công vân tay, nhận diện khuôn mặt hoặc phần mềm theo dõi thời gian làm việc trên máy tính, ban lãnh đạo doanh nghiệp cần:

  • Ban hành Chính sách sử dụng thiết bị công nghệ và giám sát nơi làm việc phổ biến rộng rãi cho toàn thể người lao động trước khi áp dụng.
  • Cung cấp phương thức thay thế đối với việc chấm công (ví dụ: cấp thẻ từ hoặc mã PIN) đối với người lao động không đồng ý thu thập dữ liệu sinh trắc học khuôn mặt.
  • Áp dụng các biện pháp mã hóa kỹ thuật cao, chỉ lưu trữ giá trị hàm băm (Hash template) của vân tay hoặc khuôn mặt, không lưu trữ file hình ảnh gốc để phòng ngừa nguy cơ rò rỉ dữ liệu sinh trắc học.

Bước 4: Thiết lập Quy chế Quản lý vòng đời và Lưu trữ dữ liệu (HR Retention Policy)

Phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận Nhân sự, IT và Kế toán để xây dựng ma trận phân quyền: dữ liệu của cựu nhân viên phải được tự động thu hồi quyền truy cập của các đồng nghiệp ngay khi có quyết định nghỉ việc; tài khoản email và các phân vùng lưu trữ đám mây cá nhân phải được sao lưu và vô hiệu hóa theo đúng quy trình bàn giao.

4. Khung chế tài xử phạt hành chính theo Nghị định 330/2026/NĐ-CP

Căn cứ Nghị định 330/2026/NĐ-CP, các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong tuyển dụng, quản lý, sử dụng người lao động bị xử phạt theo Điều 61 với khung phạt tiền từ 20.000.000 đến 100.000.000 VNĐ đối với tổ chức, tùy hành vi và mức độ vi phạm:

  • Không xóa, hủy hồ sơ của người dự tuyển không trúng tuyển theo quy định: Phạt tiền đến 50.000.000 VNĐ, kèm biện pháp khắc phục hậu quả là buộc xóa, tiêu hủy dữ liệu vi phạm.
  • Áp dụng biện pháp công nghệ giám sát người lao động mà không thông báo hoặc trái quy định (phần mềm theo dõi lén lút, thiết bị giám sát không minh bạch...): Phạt tiền từ 50.000.000 đến 70.000.000 VNĐ, có thể tới 100.000.000 VNĐ tùy hành vi.
  • Thu thập thông tin ngoài mục đích tuyển dụng, không xóa dữ liệu khi chấm dứt hợp đồng lao động và các vi phạm khác về dữ liệu người lao động: Được xem xét trong khung của Điều 61; trường hợp liên quan dữ liệu nhạy cảm, cung cấp/công khai dữ liệu trái quy định hoặc sự cố lộ lọt còn có thể bị xử lý theo các điều khoản tương ứng khác của Nghị định 330/2026/NĐ-CP.

Lưu ý: chế tài phạt theo tỷ lệ doanh thu (1–5% doanh thu năm liền trước tại thị trường Việt Nam) chỉ áp dụng cho một số vi phạm chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới theo Điều 56 Nghị định 330/2026/NĐ-CP, không áp dụng cho các vi phạm dữ liệu nhân sự thông thường. Xem chi tiết tại cẩm nang Mức phạt vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Lời khuyên thực thi từ Luật sư Hồ Thị Hà Nhi

"Xử lý dữ liệu nhân sự là lĩnh vực phát sinh nhiều rủi ro tranh chấp lao động kết hợp với rủi ro tuân thủ PDPD. Rất nhiều doanh nghiệp lầm tưởng rằng trả lương cho nhân viên thì có quyền kiểm soát toàn bộ thông tin của họ. Quan điểm này hoàn toàn trái với tinh thần của Điều 25 Luật 91/2025/QH15. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại toàn bộ biểu mẫu tuyển dụng, hợp đồng thử việc, quy chế chấm công và hợp đồng lao động để ban hành văn bản thỏa thuận dữ liệu riêng biệt."

Tìm hiểu thêm về Luật sư Hồ Thị Hà Nhi và đội ngũ LexData Consulting →

Với hồ sơ trải qua nhiều bộ phận từ tuyển dụng đến nghỉ việc, DPO thuê ngoài có thể hỗ trợ theo dõi nghĩa vụ và phối hợp giữa HR, pháp chế và IT. Doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn đào tạo bảo vệ dữ liệu cá nhân cho đội ngũ nhân sự để nhân viên nhận diện tình huống cần trao đổi với người phụ trách.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Doanh nghiệp có được giữ lại hồ sơ CV của ứng viên không trúng tuyển để xem xét cho các đợt tuyển dụng sau không?

Theo Điểm c Khoản 1 Điều 25 Luật 91/2025/QH15, doanh nghiệp bắt buộc phải xóa, hủy hồ sơ của người dự tuyển không trúng tuyển, trừ trường hợp có thỏa thuận đồng ý lưu trữ riêng biệt với ứng viên đó. Doanh nghiệp nên bổ sung một tùy chọn đồng ý lưu hồ sơ vào biểu mẫu ứng tuyển ban đầu để có căn cứ pháp lý hợp lệ.

Người lao động có quyền từ chối cung cấp vân tay hoặc khuôn mặt để chấm công không?

Có. Dữ liệu vân tay và khuôn mặt là dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Căn cứ Khoản 3 Điều 25 Luật 91, người sử dụng lao động chỉ được áp dụng biện pháp công nghệ khi người lao động biết rõ và đồng ý. Nếu người lao động từ chối, doanh nghiệp cần cung cấp phương thức chấm công thay thế hợp lý (như thẻ từ hoặc mã số nhân viên) mà không được xử lý kỷ luật lao động người đó chỉ vì lý do từ chối cung cấp dữ liệu sinh trắc học.

Công ty có được chuyển thông tin nhân viên cho các công ty thành viên trong cùng tập đoàn không?

Không được tự ý chuyển giao nếu chưa có sự đồng ý của người lao động. Mỗi pháp nhân độc lập trong tập đoàn là một Bên kiểm soát dữ liệu riêng biệt. Việc chia sẻ dữ liệu nhân sự nội bộ tập đoàn phải được nêu rõ trong Thông báo xử lý dữ liệu và nhận được sự đồng ý của nhân viên, đồng thời phải lập hợp đồng chia sẻ/xử lý dữ liệu giữa các thực thể pháp lý.

Sau khi nhân viên nghỉ việc, công ty có được công khai thông tin cá nhân của họ lên các hội nhóm nghề nghiệp không?

Không. Hành vi đăng tải họ tên, hình ảnh, số CCCD hoặc lý do cho thôi việc của nhân viên lên mạng xã hội hoặc các diễn đàn nghề nghiệp khi chưa có sự đồng ý của họ là hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền bí mật đời tư. Tùy tính chất và mức độ, hành vi này có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 330/2026/NĐ-CP và phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự.

Thẩm định chuyên môn & Rà soát pháp lý

Luật sư Hồ Thị Hà Nhi

Luật sư Sáng lập LexData Consulting · Đoàn Luật sư TP.HCM

Nội dung bài viết được rà soát và kiểm chứng tính chuẩn xác pháp lý theo Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân số 91/2025/QH15 và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.

Xem hồ sơ năng lực chuyên gia & đội ngũ LexData

Khám phá chuyên sâu & Giải pháp từ LexData

Dịch vụ liên quan

Dịch vụ Tư vấn Tuân thủ Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân cho Doanh nghiệp

Đồng hành cùng luật sư và chuyên gia DPO thiết lập lộ trình chuẩn hóa trọn gói.

Tìm hiểu dịch vụ

Bắt đầu

Sẵn sàng để doanh nghiệp của bạn tuân thủ?

Đặt lịch tư vấn 30 phút miễn phí. Chúng tôi sẽ phác thảo các điểm rủi ro ưu tiên và bước đi phù hợp với quy mô của bạn — không ràng buộc.

  • Phản hồi trong vòng 1 ngày làm việc
  • Bảo mật thông tin trao đổi
LIÊN HỆ

Gửi yêu cầu tư vấn

Chia sẻ nhu cầu của bạn, đội ngũ LexData sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.

0/1.000

Thông tin bạn cung cấp chỉ được xử lý nhằm tiếp nhận và phản hồi yêu cầu này, theo Chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân của LexData.